分裂球分離 phân liệt cầu phân li Hán Việt: phân liệt cầu phân li Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 球 (cầu) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtphân liệt cầu phân liCấu tạo分 + 裂 + 球 + 分 + 離 · phân + liệt + cầu + phân + li nghĩa thành phần: phân + liệt + cầu + phân + li Nghĩa EngCihui blastotomy