分裂繁殖 phân liệt phồn thực Hán Việt: phân liệt phồn thực Tổng quan sự sinh sản kiểu phân cắt Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 繁 (phồn) + 殖 (thực)Hán Việtphân liệt phồn thựcCấu tạo分 + 裂 + 繁 + 殖 · phân + liệt + phồn + thực nghĩa thành phần: phân + liệt + phồn + thực Nghĩa ViệtCihui sự sinh sản kiểu phân cắt