分裂結構

phân liệt kết cấu

Hán Việt: phân liệt kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (liệt) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分裂結構 ēnliè jiégòu n. <lg.> split construction