分裂路徑 phân liệt lộ kính Hán Việt: phân liệt lộ kính Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 裂 (liệt) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Hán Việtphân liệt lộ kínhCấu tạo分 + 裂 + 路 + 徑 · phân + liệt + lộ + kính nghĩa thành phần: phân + liệt + lộ + kính Nghĩa EngCihui splitpath