分解代谢的

phân giải đại tạ đích

Hán Việt: phân giải đại tạ đích

Tổng quan

xem catabolism

Cấu tạo: 分 (phân) + 解 (giải) + 代 (đại) + 謝 (tạ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dị hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi catabolic

Từ liên quan

Gần nghĩa

分解为因子 · 分解淀粉的 · 分解代谢 · 分解作用 · 分解性能 · 分解检查 · 分解糖苷的 · 分解纤维的