分解爲因子 phân giải vi nhân tử Hán Việt: phân giải vi nhân tử Tổng quan tìm thừa số của (một số) Cấu tạo: 分 (phân) + 解 (giải) + 爲 (vi) + 因 (nhân) + 子 (tử)Hán Việtphân giải vi nhân tửCấu tạo分 + 解 + 爲 + 因 + 子 · phân + giải + vi + nhân + tử nghĩa thành phần: phân + giải + vi + nhân + tử Nghĩa ViệtCihui tìm thừa số của (một số)