分解糖苷的

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 解 (giải) + 糖 (đường) + 苷 + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân giải glycoside

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi glucosidolytic

Eng

  • Cihui glucosidolytic

Từ liên quan

Gần nghĩa

分解为因子 · 分解代谢的 · 分解淀粉的 · 分解代谢 · 分解作用 · 分解性能 · 分解检查 · 分解纤维的