分解作用

fēn jiě zuò yòngphân giải tác dụng

Hán Việt: phân giải tác dụng · Pinyin: fēn jiě zuò yòng

Tổng quan

sự phân hủy

新华 · Tân Hoa Đại lục

在生物體的代謝作用中,將複雜的有機物質經酵素作用而分解為簡單物質的作用。分解之後的簡單物質可供生物體來利用。

Cấu tạo: 分 (phân) + 解 (giải) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân giải
  • VietPhrases ly
  • Tần suất từ sự phân hủy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在生物體的代謝作用中,將複雜的有機物質經酵素作用而分解為簡單物質的作用。分解之後的簡單物質可供生物體來利用。

Eng

  • Cihui decomposition
  • Tần suất từ decomposition

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 分解代谢 · 分解性能 · 分解检查 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 分解为因子