分解作用

fēn jiě zuò yòng phân giải tác dụng

Hán Việt: phân giải tác dụng · Pinyin: fēn jiě zuò yòng

Tổng quan

sự phân hủy

Cấu tạo: (phân) + (giải) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phân hủy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在生物體的代謝作用中,將複雜的有機物質經酵素作用而分解為簡單物質的作用。分解之後的簡單物質可供生物體來利用。

Eng

  • CC-CEDICT decomposition
  • Cihui decomposition