分解性能 phân giải tính năng Hán Việt: phân giải tính năng Tổng quan xem decompose Cấu tạo: 分 (phân) + 解 (giải) + 性 (tính) + 能 (năng)Hán Việtphân giải tính năngTừ loạidanhCấu tạo分 + 解 + 性 + 能 · phân + giải + tính + năng nghĩa thành phần: phân + giải + tính + năng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiệu năng phân giảiMainlandKaggle Zh-Vi decomposability Từ liên quan Gần nghĩa分解代谢 · 分解作用 · 分解检查 · 分解为因子 · 分解代谢的 · 分解性 · 分解淀粉的 · 分解的