分解動作 phân giải động tác Hán Việt: phân giải động tác Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 解 (giải) + 動 (động) + 作 (tác)Hán Việtphân giải động tácCấu tạo分 + 解 + 動 + 作 · phân + giải + động + tác nghĩa thành phần: phân + giải + động + tác Nghĩa EngCihui therbligs