分解反應 fēn jiě fǎn yìng · phân giải phản ứng Hán Việt: phân giải phản ứng · Pinyin: fēn jiě fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 解 (giải) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyinfēn jiě fǎn yìngHán Việtphân giải phản ứngCấu tạo分 + 解 + 反 + 應 · phân + giải + phản + ứng nghĩa thành phần: phân + giải + phản + ứng