分證即 phân chứng tức Hán Việt: phân chứng tức Tổng quan (術語)台家所立六即位之一。止觀一曰分真即。觀經疏曰分證即。分斷無明,分證中道之位也。見六即條。☸ Cấu tạo: 分 (phân) + 证 (chứng) + 即 (tức)Hán Việtphân chứng tứcCấu tạo分 + 证 + 即 · phân + chứng + tức nghĩa thành phần: phân + chứng + tức Nghĩa ViệtCihui (術語)台家所立六即位之一。止觀一曰分真即。觀經疏曰分證即。分斷無明,分證中道之位也。見六即條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa分證 · 分证