分貧振窮 fēn pín zhèn qióng · phân bần chấn cùng Hán Việt: phân bần chấn cùng · Pinyin: fēn pín zhèn qióng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 貧 (bần) + 振 (chấn) + 窮 (cùng)Pinyinfēn pín zhèn qióngHán Việtphân bần chấn cùngCấu tạo分 + 貧 + 振 + 窮 · phân + bần + chấn + cùng nghĩa thành phần: phân + bần + chấn + cùng