分路揚鑣
phân lộ dương tiêu
Hán Việt: phân lộ dương tiêu · Pinyin: fēn lù yáng biāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扬镳:指驱马前进。分路而行。比喻目标不同,各走各的路或各干各的事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"分道扬镳"。
- Tân Hoa Tự Điển 扬镳指驱马前进。分路而行。比喻目标不同,各走各的路或各干各的事。