分路調製 phân lộ điều chế Hán Việt: phân lộ điều chế Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 路 (lộ) + 調 (điều) + 製 (chế)Hán Việtphân lộ điều chếCấu tạo分 + 路 + 調 + 製 · phân + lộ + điều + chế nghĩa thành phần: phân + lộ + điều + chế Nghĩa EngCihui submultiplex