分身无术

fēn shēn wú shùphân thân vô thuật

Hán Việt: phân thân vô thuật · Pinyin: fēn shēn wú shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

分身:分出精力照顾其他方面。没有一身同时兼顾几个方面的法术。

Cấu tạo: 分 (phân) + 身 (thân) + 無 (vô) + 術 (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分身:分出精力照顾其他方面。没有一身同时兼顾几个方面的法术。

Từ liên quan

Gần nghĩa

分身乏术 · 分身术 · 分身减口 · 分身減口 · 分身将 · 分身將 · 分身法 · 分身術