分身無術 fēn shēn wú shù · phân thân vô thuật Hán Việt: phân thân vô thuật · Pinyin: fēn shēn wú shù Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 身 (thân) + 無 (vô) + 術 (thuật)Pinyinfēn shēn wú shùHán Việtphân thân vô thuậtCấu tạo分 + 身 + 無 + 術 · phân + thân + vô + thuật nghĩa thành phần: phân + thân + vô + thuật