分車間覈算 phân xa gian hạch toán Hán Việt: phân xa gian hạch toán Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 車 (xa) + 間 (gian) + 覈 (hạch) + 算 (toán)Hán Việtphân xa gian hạch toánCấu tạo分 + 車 + 間 + 覈 + 算 · phân + xa + gian + hạch + toán nghĩa thành phần: phân + xa + gian + hạch + toán Nghĩa EngCihui departmentalization