分辨不清 fēn biàn bù qīng · phân biện bất thanh Hán Việt: phân biện bất thanh · Pinyin: fēn biàn bù qīng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 辨 (biện) + 不 (bất) + 清 (thanh)Pinyinfēn biàn bù qīngHán Việtphân biện bất thanhCấu tạo分 + 辨 + 不 + 清 · phân + biện + bất + thanh nghĩa thành phần: phân + biện + bất + thanh