分辨善惡 phân biện thiện ác Hán Việt: phân biện thiện ác Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 辨 (biện) + 善 (thiện) + 惡 (ác)Hán Việtphân biện thiện ácCấu tạo分 + 辨 + 善 + 惡 · phân + biện + thiện + ác nghĩa thành phần: phân + biện + thiện + ác Nghĩa EngCihui separate the sheep from the goats