分辨率高 fēn biàn shuài gāo · phân biện suất cao Hán Việt: phân biện suất cao · Pinyin: fēn biàn shuài gāo Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 辨 (biện) + 率 (suất) + 高 (cao)Pinyinfēn biàn shuài gāoHán Việtphân biện suất caoCấu tạo分 + 辨 + 率 + 高 · phân + biện + suất + cao nghĩa thành phần: phân + biện + suất + cao