分進合擊

fēn jìn hé jī phân tiến hợp kích

Hán Việt: phân tiến hợp kích · Pinyin: fēn jìn hé jī

Tổng quan

bao vây tấn công

Cấu tạo: (phân) + (tiến) + (hợp) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao vây tấn công

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队从几个方向前进,协同围击同一目标。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队从几个方向前进,协同围击同一目标。

Eng

  • Cihui 分進合擊 ēnjìnhéjī f.e. <mil.> advance separately and attack jointly