分連手段 phân liên thủ đoạn Hán Việt: phân liên thủ đoạn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 連 (liên) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)Hán Việtphân liên thủ đoạnCấu tạo分 + 連 + 手 + 段 · phân + liên + thủ + đoạn nghĩa thành phần: phân + liên + thủ + đoạn Nghĩa EngCihui 分連手段 ēn-lián shǒuduàn n. <lg.> procedures for separating or joining (syllables in a pinyin text)