分選差的 phân tuyển soa đích Hán Việt: phân tuyển soa đích Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 選 (tuyển) + 差 (soa) + 的 (đích)Hán Việtphân tuyển soa đíchCấu tạo分 + 選 + 差 + 的 · phân + tuyển + soa + đích nghĩa thành phần: phân + tuyển + soa + đích Nghĩa EngCihui nongraded