分那婆素
phân na bà tố
Hán Việt: phân na bà tố
Tổng quan
phần na bà tố (人名)punarvasu,長老名。譯曰井宿。見本行集經七十。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui phần na bà tố (人名)punarvasu,長老名。譯曰井宿。見本行集經七十。☸
Hán Việt: phân na bà tố
phần na bà tố (人名)punarvasu,長老名。譯曰井宿。見本行集經七十。☸