分部組織 phân bộ tổ chức Hán Việt: phân bộ tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 部 (bộ) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtphân bộ tổ chứcCấu tạo分 + 部 + 組 + 織 · phân + bộ + tổ + chức nghĩa thành phần: phân + bộ + tổ + chức Nghĩa EngCihui departmentalization