分配不公
phân phối bất công
Hán Việt: phân phối bất công · Pinyin: fēn pèi bù gōng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phân phối bất công
Đức
- Handedict ungerechte Verteilung, Verteilungsungerechtigkeit
Hán Việt: phân phối bất công · Pinyin: fēn pèi bù gōng