分配內存 phân phối nội tồn Hán Việt: phân phối nội tồn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 配 (phối) + 內 (nội) + 存 (tồn)Hán Việtphân phối nội tồnCấu tạo分 + 配 + 內 + 存 · phân + phối + nội + tồn nghĩa thành phần: phân + phối + nội + tồn Nghĩa EngCihui allocmem