分配内存

phân phối nội tồn

Hán Việt: phân phối nội tồn

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 配 (phối) + 內 (nội) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấp phát bộ nhớ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi allocmem

Eng

  • Cihui allocmem

Từ liên quan

Gần nghĩa

内存储器 · 分配算符 · 分配装置 · 分配人 · 分配器 · 分配律 · 分配的 · 分配符