分配结构

phân phối kết cấu

Hán Việt: phân phối kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 配 (phối) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu trúc phân phối
  • Biên soạn distribution structures

Eng

  • Cihui 分配結構 ēnpèi jiégòu n. distribution structures
  • Tần suất từ n. distribution structures

Từ liên quan

Gần nghĩa

分配算符 · 分配装置 · 结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 分配人 · 分配器 · 分配律