分配結構 phân phối kết cấu Hán Việt: phân phối kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 配 (phối) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtphân phối kết cấuCấu tạo分 + 配 + 結 + 構 · phân + phối + kết + cấu nghĩa thành phần: phân + phối + kết + cấu Nghĩa EngCihui 分配結構 ēnpèi jiégòu n. distribution structures