分配裝置

phân phối trang trí

Hán Việt: phân phối trang trí

Tổng quan

sự phân bổ, sự phân phối, sự phân phát, sự rắc, sự rải, sự sắp xếp, sự xếp loại, sự phân loại, (ngành in) bỏ chữ (xếp vào từng ô)

Cấu tạo: (phân) + (phối) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phân bổ, sự phân phối, sự phân phát, sự rắc, sự rải, sự sắp xếp, sự xếp loại, sự phân loại, (ngành in) bỏ chữ (xếp vào từng ô)