分配角色 phân phối giác sắc Hán Việt: phân phối giác sắc Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 配 (phối) + 角 (giác) + 色 (sắc)Hán Việtphân phối giác sắcCấu tạo分 + 配 + 角 + 色 · phân + phối + giác + sắc nghĩa thành phần: phân + phối + giác + sắc Nghĩa EngCihui cast