分釐毫絲

fēn lí háo sī phân li hào ti

Hán Việt: phân li hào ti · Pinyin: fēn lí háo sī

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (li) + (hào) + (ti)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 釐,千分之一公尺;毫,十分之一釐。皆極小的長度單位。「分釐毫絲」比喻極細微。如:「這兩者的區別分釐毫絲,一般人很難分辨。」