分釵劈鳳 fēn chāi pī fèng · phân sai phách phượng Hán Việt: phân sai phách phượng · Pinyin: fēn chāi pī fèng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 釵 (sai) + 劈 (phách) + 鳳 (phượng)Pinyinfēn chāi pī fèngHán Việtphân sai phách phượngCấu tạo分 + 釵 + 劈 + 鳳 · phân + sai + phách + phượng nghĩa thành phần: phân + sai + phách + phượng