分釵劈鳳

fēn chāi pī fèng phân sai phách phượng

Hán Việt: phân sai phách phượng · Pinyin: fēn chāi pī fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (sai) + (phách) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻夫妻的离别。同“分钗断带”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻夫妻的离别。同分钗断带”。