分門別戶

fēn mén bié hù phân môn biệt hộ

Hán Việt: phân môn biệt hộ · Pinyin: fēn mén bié hù

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (môn) + (biệt) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分、别:分辨、区别;门:一般事物的分类;户:门户。指在学术上根据各自的格调或见解划清派别,各立门户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"分别门户"。 2.喻分成不同的形式或派别。
  • Tân Hoa Tự Điển 分、别分辨、区别;门一般事物的分类;户门户。指在学术上根据各自的格调或见解划清派别,各立门户。