分階段地 phân giai đoạn địa Hán Việt: phân giai đoạn địa Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 階 (giai) + 段 (đoạn) + 地 (địa)Hán Việtphân giai đoạn địaCấu tạo分 + 階 + 段 + 地 · phân + giai + đoạn + địa nghĩa thành phần: phân + giai + đoạn + địa Nghĩa EngCihui by easy stages