分陰當惜 phân âm đương tích Hán Việt: phân âm đương tích Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 陰 (âm) + 當 (đương) + 惜 (tích)Hán Việtphân âm đương tíchCấu tạo分 + 陰 + 當 + 惜 · phân + âm + đương + tích nghĩa thành phần: phân + âm + đương + tích Nghĩa EngCihui 分陰當惜 ēnyīndāngxī f.e. Even a second must not be wasted.