分離公理 fēn lí gōng lǐ · phân li công lí Hán Việt: phân li công lí · Pinyin: fēn lí gōng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 公 (công) + 理 (lí)Pinyinfēn lí gōng lǐHán Việtphân li công líCấu tạo分 + 離 + 公 + 理 · phân + li + công + lí nghĩa thành phần: phân + li + công + lí