分離條件 fēn lí tiáo jiàn · phân li điều kiện Hán Việt: phân li điều kiện · Pinyin: fēn lí tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinfēn lí tiáo jiànHán Việtphân li điều kiệnCấu tạo分 + 離 + 條 + 件 · phân + li + điều + kiện nghĩa thành phần: phân + li + điều + kiện