分離用的 phân li dụng đích Hán Việt: phân li dụng đích Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtphân li dụng đíchCấu tạo分 + 離 + 用 + 的 · phân + li + dụng + đích nghĩa thành phần: phân + li + dụng + đích Nghĩa EngCihui separatory