分項價格 fèn xiàng jià gé · phân hạng giá cách Hán Việt: phân hạng giá cách · Pinyin: fèn xiàng jià gé Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 項 (hạng) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinfèn xiàng jià géHán Việtphân hạng giá cáchCấu tạo分 + 項 + 價 + 格 · phân + hạng + giá + cách nghĩa thành phần: phân + hạng + giá + cách