分頭辦理 phân đầu bạn lí Hán Việt: phân đầu bạn lí Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 頭 (đầu) + 辦 (bạn) + 理 (lí)Hán Việtphân đầu bạn líCấu tạo分 + 頭 + 辦 + 理 · phân + đầu + bạn + lí nghĩa thành phần: phân + đầu + bạn + lí Nghĩa EngCihui 分頭辦理 ēntóubànlǐ f.e. manage or handle separately for the same goal