分類公理 fēn lèi gōng lǐ · phân loại công lí Hán Việt: phân loại công lí · Pinyin: fēn lèi gōng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 類 (loại) + 公 (công) + 理 (lí)Pinyinfēn lèi gōng lǐHán Việtphân loại công líCấu tạo分 + 類 + 公 + 理 · phân + loại + công + lí nghĩa thành phần: phân + loại + công + lí