分類方陣 phân loại phương trận Hán Việt: phân loại phương trận Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 類 (loại) + 方 (phương) + 陣 (trận)Hán Việtphân loại phương trậnCấu tạo分 + 類 + 方 + 陣 · phân + loại + phương + trận nghĩa thành phần: phân + loại + phương + trận Nghĩa EngCihui 分類方陣 ēnlèi fāngzhèn n. <lg.> classificatory matrix