分類間距 phân loại gian cự Hán Việt: phân loại gian cự Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 類 (loại) + 間 (gian) + 距 (cự)Hán Việtphân loại gian cựCấu tạo分 + 類 + 間 + 距 · phân + loại + gian + cự nghĩa thành phần: phân + loại + gian + cự Nghĩa EngCihui Gap Width