分額債務 fèn é zhài wù · phân ngạch trái vụ Hán Việt: phân ngạch trái vụ · Pinyin: fèn é zhài wù Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 額 (ngạch) + 債 (trái) + 務 (vụ)Pinyinfèn é zhài wùHán Việtphân ngạch trái vụCấu tạo分 + 額 + 債 + 務 · phân + ngạch + trái + vụ nghĩa thành phần: phân + ngạch + trái + vụ