切中肯要 thiết trung khẳng yếu Hán Việt: thiết trung khẳng yếu Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 中 (trung) + 肯 (khẳng) + 要 (yếu)Hán Việtthiết trung khẳng yếuCấu tạo切 + 中 + 肯 + 要 · thiết + trung + khẳng + yếu nghĩa thành phần: thiết + trung + khẳng + yếu Nghĩa EngCihui 切中肯要 ièzhòngkěnyào f.e. apposite