切侖柯伕輻射
thiết lôn kha phu phúc xạ
Hán Việt: thiết lôn kha phu phúc xạ · Pinyin: qiē lún kē fū fú shè
Tổng quan
Cấu tạo: 切 (thiết) + 侖 (lôn) + 柯 (kha) + 伕 (phu) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)
Hán Việt: thiết lôn kha phu phúc xạ · Pinyin: qiē lún kē fū fú shè
Cấu tạo: 切 (thiết) + 侖 (lôn) + 柯 (kha) + 伕 (phu) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)