切入磨削 qiē rù mó xuè · thiết nhập ma tước Hán Việt: thiết nhập ma tước · Pinyin: qiē rù mó xuè Tổng quan Cấu tạo: 切 (thiết) + 入 (nhập) + 磨 (ma) + 削 (tước)Pinyinqiē rù mó xuèHán Việtthiết nhập ma tướcCấu tạo切 + 入 + 磨 + 削 · thiết + nhập + ma + tước nghĩa thành phần: thiết + nhập + ma + tước