切切私語

qiè qiè sī yǔ thiết thiết tư ngữ

Hán Việt: thiết thiết tư ngữ · Pinyin: qiè qiè sī yǔ

Tổng quan

một lời thì thầm riêng tư

Cấu tạo: (thiết) + (thiết) + (tư) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lời thì thầm riêng tư

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 私下密語。《近十年之怪現狀》第三回:「子遷、仲英、紫旒三個人,切切私語,有聲見此情形,便也先行辭去。」也作「竊竊細語」、「竊竊私語」。

Eng

  • CC-CEDICT a private whisper
  • Cihui a private whisper

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

喁喁私语